epipactis helleborine

epipactis helleborine

A cluster of Epipactis helleborine grows at the edge of a woodland path.

Định nghĩa

Danh từ: "Epipactis helleborine" một loài lan châu Âu, đặc trưng bởi các cụm hoa mọc thành chùm với màu xanh lá cây pha hồng hoặc tím nhạt.

dụ sử dụng
  • (Epipactis helleborine thường mọc hoang trong các khu rừng rụng châu Âu.)
  • (Loài lan Epipactis helleborine hoa nở vào mùa , thu hút nhiều loài côn trùng thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epipactis helleborine" trong sinh thái học: Được nghiên cứu như một loài chỉ thị cho môi trường rừng ẩm ướt.
    • Sự hiện diện của Epipactis helleborine cho thấy đất độ pH trung tính độ ẩm cao. (Sự hiện diện của Epipactis helleborine cho thấy đất độ pH trung tính độ ẩm cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Epipactis (danh từ): Chi lan chứa loài Epipactis helleborine.
    • Epipactis một chi lan khoảng 70 loài, phân bố chủ yếuvùng ôn đới. (Epipactis một chi lan khoảng 70 loài, phân bố chủ yếuvùng ôn đới.)
  • Helleborine (danh từ): Tên gọi chung cho một số loài lan thuộc chi Epipactis.
    • Helleborine thường được dùng để chỉ các loài lan hoa màu xanh lục hoặc tím. (Helleborine thường được dùng để chỉ các loài lan hoa màu xanh lục hoặc tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Lan rừng châu Âu: Mô tả chung cho loài lan này trong ngữ cảnh địa .
  • Lan helleborine: Tên thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Loài Epipactis helleborine: Cụm từ mô tả chính xác loài lan này.
    • Các nhà thực vật học đã phân loại loài Epipactis helleborine dựa trên hình thái hoa. (Các nhà thực vật học đã phân loại loài Epipactis helleborine dựa trên hình thái hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "epipactis helleborine".